Công thức tiếng Việt

Mì, bún và phở gạo: công thức tiếng Việt

Công thức trong nhóm mì, bún và phở gạo, với đơn vị hệ mét, cách làm và ghi chú đọc hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì, bún và phở gạo

Amoy bún/phở gạo

Phúc Kiến / Quảng Đông Diaspora · Amoy Rice Noodles

Công thức tiếng Việt cho Amoy bún/phở gạo, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Hủ tiếu xào bò kiểu chow fun

Quảng Đông · Khẩu phần 2–3 · 30 phút · Beef Chow Fun

Công thức tiếng Việt cho Hủ tiếu xào bò kiểu chow fun, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Bò Stew mì nước

Quảng Đông / Trung Hoa American · Beef Stew Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Bò Stew mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Bò Tripe mì nước

Quảng Đông / mì nước · Beef Tripe Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Bò Tripe mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Biang Biang Mì

Shaanxi · Khẩu phần 2 · 1 giờ · Biang Biang Noodles

Công thức tiếng Việt cho Biang Biang Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Dầu ớt for Hoành thánh và Mì

Trung Hoa Condiment · Chile Oil for Wontons and Noodles

Công thức tiếng Việt cho Dầu ớt for Hoành thánh và Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Trung Hoa Trứng mì nước

Quảng Đông / American Trung Hoa · Chinese Egg Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Trung Hoa Trứng mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì chow mein kiểu nhà hàng Trung Hoa

American Trung Hoa / Quảng Đông · Chinese Restaurant Chow Mein

Công thức tiếng Việt cho Mì chow mein kiểu nhà hàng Trung Hoa, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Chow Mei Fun

Trung Hoa American / Quảng Đông Diaspora · Chow Mei Fun

Công thức tiếng Việt cho Chow Mei Fun, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Nồi đất Mì

Quảng Đông / Hồng Kông · Clay Pot Noodles

Công thức tiếng Việt cho Nồi đất Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Giòn Pan-chiên Mì

Quảng Đông / American Trung Hoa · Crispy Pan-Fried Noodles

Công thức tiếng Việt cho Giòn Pan-chiên Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Bún qua cầu Vân Nam

Vân Nam · Khẩu phần 2 · 45 phút · Crossing-the-Bridge Rice Noodles

Công thức tiếng Việt cho Bún qua cầu Vân Nam, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì Dan Dan

Tứ Xuyên · Khẩu phần 2 · 30 phút · Dan Dan Noodles

Công thức tiếng Việt cho Mì Dan Dan, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Eel mì nước

Quảng Đông / mì nước · Eel Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Eel mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Cá Ball mì nước

Quảng Đông / Phúc Kiến · Fish Ball Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Cá Ball mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Phúc Kiến Peanut Mì

Phúc Kiến · Khẩu phần 2 · 20 phút · Fujian Peanut Noodles

Công thức tiếng Việt cho Phúc Kiến Peanut Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Guizhou chua-cay bún/phở gạo

Quý Châu · Khẩu phần 2 · 30 phút · Guizhou Sour-Spicy Rice Noodles

Công thức tiếng Việt cho Guizhou chua-cay bún/phở gạo, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Home-Style xào bún/phở gạo

Quảng Đông / Diaspora Trung Hoa · Home-Style Stir-Fried Rice Noodles

Công thức tiếng Việt cho Home-Style xào bún/phở gạo, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì Hakka Ấn-Hoa

Ấn-Hoa · Khẩu phần 2–3 · 30 phút · Indo-Chinese Hakka Noodles

Công thức tiếng Việt cho Mì Hakka Ấn-Hoa, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Laghman Mì

Tân Cương · Khẩu phần Serves 3–4 · 1 giờ · Laghman Noodles

Công thức tiếng Việt cho Laghman Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Cừu mì nước

Northwestern Trung Hoa · Lamb Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Cừu mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Liangpi nguội Skin Mì

Shaanxi · Khẩu phần 2 · 25 phút · Liangpi Cold Skin Noodles

Công thức tiếng Việt cho Liangpi nguội Skin Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Lo mein với gà, bò, tôm, heo quay hoặc rau

Hoa-Mỹ · Lo Mein with Chicken, Beef, Shrimp, Roast Pork, or Vegetables

Công thức tiếng Việt cho Lo mein với gà, bò, tôm, heo quay hoặc rau, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Rabbit mì nước

Regional Trung Hoa mì nước · Rabbit Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Rabbit mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Quay Vịt mì nước

Quảng Đông · Roast Duck Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Quay Vịt mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì dầu hành

Jiangnan · Khẩu phần 2 · 25 phút · Scallion Oil Noodles

Công thức tiếng Việt cho Mì dầu hành, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Sesame nguội Mì

nguội Dishes / American Trung Hoa · Sesame Cold Noodles

Công thức tiếng Việt cho Sesame nguội Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Shanghai-Style mì nước

Jiangnan / Shanghai · Shanghai-Style Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Shanghai-Style mì nước, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Singapore bún/phở gạo

Quảng Đông / Diaspora Trung Hoa · Singapore Rice Noodles

Công thức tiếng Việt cho Singapore bún/phở gạo, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Nhỏ-Pot bún/phở gạo

Vân Nam · Khẩu phần 2 · 35 phút · Small-Pot Rice Noodles

Công thức tiếng Việt cho Nhỏ-Pot bún/phở gạo, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì bò Đài Loan

Đài Loan · Khẩu phần 4 · 2.5 giờ · Taiwanese Beef Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Mì bò Đài Loan, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Taro Vịt Cơm Vermicelli Súp

Quảng Đông / Phúc Kiến-influenced mì nước · Taro Duck Rice Vermicelli Soup

Công thức tiếng Việt cho Taro Vịt Cơm Vermicelli Súp, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Thai Trung Hoa Rad Na

Hoa Thái · Khẩu phần Serves 2–3 · 30 phút · Thai Chinese Rad Na

Công thức tiếng Việt cho Thai Trung Hoa Rad Na, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Vietnamese Trung Hoa Wonton Trứng Mì

Hoa-Việt · Khẩu phần Serves 3–4 · 45 phút · Vietnamese Chinese Wonton Egg Noodles

Công thức tiếng Việt cho Vietnamese Trung Hoa Wonton Trứng Mì, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Wet Chow Fun với Gravy

Quảng Đông / Hồng Kông · Wet Chow Fun with Gravy

Công thức tiếng Việt cho Wet Chow Fun với Gravy, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Mì hoành thánh

Quảng Đông · Khẩu phần 4 · 1 giờ · Wonton Noodle Soup

Công thức tiếng Việt cho Mì hoành thánh, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.

Zhajiangmian

Northern · Khẩu phần 3–4 · 40 phút · Zhajiangmian

Công thức tiếng Việt cho Zhajiangmian, với nguyên liệu theo hệ mét, cách làm, biến thể và ghi chú để hiểu thực đơn Trung Hoa.