Hướng dẫn tiếng Việt
Từ vựng thực đơn Trung Hoa bằng tiếng Việt
Trang này chuyển nội dung cốt lõi sang tiếng Việt, tập trung vào cách đọc, viết, thiết kế và vận hành thực đơn nhà hàng Trung Hoa một cách thực dụng.
Từ về cách nấu
| Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 炒 | chǎo | stir-fried | Xào nhanh bằng chảo nóng. |
| 蒸 | zhēng | steamed | Hấp bằng hơi nước. |
| 炸 | zhá | deep-fried | Chiên ngập dầu. |
| 煎 | jiān | pan-fried | Áp chảo hoặc chiên ít dầu. |
| 红烧 | hóng shāo | red-braised | Om/kho với xì dầu, đường và gia vị. |
| 白灼 | bái zhuó | poached | Chần nhanh, thường ăn với nước chấm. |
| 干锅 | gān guō | dry pot | Ít nước sốt, vị mạnh, thường cay. |
| 水煮 | shuǐ zhǔ | water-boiled | Trong Tứ Xuyên thường là món dầu ớt cay. |
Từ về rủi ro ăn uống
| Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 猪肉 | zhū ròu | pork | Thịt heo. |
| 虾 | xiā | shrimp | Tôm. |
| 蟹 | xiè | crab | Cua. |
| 蚝油 | háo yóu | oyster sauce | Dầu hào, có nguồn từ nhuyễn thể. |
| 酱油 | jiàng yóu | soy sauce | Xì dầu, thường có đậu nành và có thể có lúa mì. |
| 芝麻 | zhī ma | sesame | Mè, dầu mè hoặc tương mè. |
| 花生 | huā shēng | peanut | Đậu phộng. |
| 料酒 | liào jiǔ | cooking wine | Rượu nấu ăn. |